辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đối thoại" (1件)

đối thoại
日本語 名対話
マイ単語
Đối thoại để tạo lập lòng tin.
信頼を築くための対話。

swap_horiz 類語検索結果 "đối thoại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đối thoại" (3件)

Đối thoại để tạo lập lòng tin.
信頼を築くための対話。
Đối thoại để tạo lập lòng tin giữa các bên.
関係者間の信頼を築くための対話。
Hai quốc gia đã bắt đầu đối thoại nhằm giảm leo căng thẳng.
両国は緊張緩和に向けて対話を始めました。